Pkmed

Hướng dẫn chọn kích thước đầu kim tiêm phù hợp

Tìm hiểu cấu tạo và kích thước đầu kim tiêm

Lựa chọn kích thước đầu kim tiêm đúng chuẩn đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả sử dụng và an toàn y tế. Cùng PKMED tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại và hướng dẫn sử dụng đầu kim tiêm trong bài viết dưới đây.

Cấu tạo và phân loại đầu kim tiêm

Cấu tạo chung

Kim tiêm là một trong những thiết bị y tế quan trọng, được thiết kế để đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình sử dụng. Cấu tạo chính của kim tiêm bao gồm:

Lõi kim tiêm (Lumen)

  • Là phần rỗng bên trong kim, cho phép thuốc hoặc chất lỏng di chuyển qua.
  • Được làm từ thép không gỉ, đảm bảo độ bền, không gỉ sét và khả năng chống ăn mòn cao.

Thân kim

  • Phần dài và mảnh của kim, được thiết kế vát đầu để dễ dàng xuyên qua da hoặc mô.
  • Độ dài thân kim quyết định độ sâu của việc tiêm.

Đốc kim (Hub)

  • Phần kết nối giữa kim và ống tiêm, thường làm từ nhựa polypropylene (PP).
  • Đầu gốc được thiết kế chắc chắn để đảm bảo không bị rò rỉ khi sử dụng.
Tìm hiểu cấu tạo và kích thước đầu kim tiêm
Tìm hiểu cấu tạo và kích thước đầu kim tiêm

Phân loại theo cấu tạo

  • Kim một lớp: Thiết kế đơn giản, phù hợp cho các thủ thuật y tế cơ bản.
  • Kim hai lớp: Gồm lớp trong dẫn dịch và lớp ngoài bảo vệ, thường được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt.

>>> Đọc thêm: Tại sao cách cầm bơm kim tiêm quan trọng trong điều trị y tế?

Bảng kích thước đầu kim tiêm phổ biến

Phân loại theo đường kính kim (Gauge – G)

Đường kính kim được đo bằng đơn vị Gauge (G): Số Gauge càng lớn, đường kính kim càng nhỏ.

Ví dụ:

  • 18G: Kim lớn, thích hợp để truyền dịch nhanh hoặc sử dụng với chất lỏng nhớt.
  • 25G: Kim nhỏ, dùng cho tiêm dưới da hoặc tiêm ở trẻ em.

Gauge (G)

Ứng dụng

Lưu ý

16 – 18

Truyền tĩnh mạch:

  • Sử dụng cho người lớn và thanh thiếu niên
  • Của chất lỏng nhớt và thể tích lớn
  • Tốc độ truyền nhanh
  • Cần mạch máu lớn
  • Có thể gây đau khi tiêm.

19 – 20 

Truyền tĩnh mạch:

  • Dùng cho người lớn, thanh thiếu niên và trẻ lớn
  • Các chế phẩm máu và các chất lỏng nhớt để tiêm bắp
  • Cần mạch máu có kích thước lớn
  • Việc chèn có thể gây đau

21

Tiêm tĩnh mạch và truyền tĩnh mạch

  • Ở hầu hết các lữ tuổi và tiêm IM (Tiêm bắp)
 

22 – 23

Kim tiêm Truyền tĩnh mạch:

  • Kích thước đầu kim tiêm này sử dụng được hầu hết các lứa tuổi bao gồm cả trẻ sơ sinh và người già
  • Dùng cho chất lỏng không nhớt
  • Tốc độ truyền chậm đến trung bình khi tiêm IM
  • Phù hợp với người có tĩnh mạch nhỏ hoặc mỏng 
  • Có thể sẽ cần thiết bị kiểm soát truyền dịch
  • Có thể khó đưa qua da cứng

24 – 27

Truyền tĩnh mạch:

  • Sử dụng cho mọi lứa tuổi bao gồm trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi và người già
  • Truyền dịch có độ nhớt thấp
  • Tiêm dưới da (SC) và tiêm trong da (ID) với ống tiêm 25-26G thường có tốc độ truyền chậm đến trung bình.
  • Hoàn toàn phù hợp cho các tĩnh mạch rất nhỏ
  • Có thể cần sử dụng thiết bị kiểm soát truyền dịch
  • Trong một số trường hợp khó đưa qua da cứng
 
kích thước đầu kim tiêm phổ biến 
Kích thước đầu kim tiêm phổ biến

Mua kim tiêm chính hãng chất lượng cao tại PKMED.

Phân loại theo chiều dài kim (mm hoặc inch)

Chiều dài kim được đo từ gốc đến đầu vát:

  • Ngắn nhất: 5/16 inch (8 mm).
  • Dài nhất: 3 ½ inch (89 mm).

Ứng dụng phổ biến: Kích thước đầu kim tiêm ngắn thích hợp cho tiêm bề mặt (SC), kim dài dùng cho tiêm bắp (IM) hoặc truyền tĩnh mạch (IV)

  • 0.5 inch: Thích hợp cho tiêm dưới da.
  • 1 inch: Dùng trong tiêm bắp hoặc lấy máu.
  • 1.5 inch: Sử dụng trong các thủ thuật y tế chuyên sâu.
Kim tiêm y tế có nhiều kích thước chiều dài khác nhau
Kim tiêm y tế có nhiều kích thước chiều dài khác nhau

>>> Tìm đọc: Tìm hiểu cấu tạo kim tiêm và vai trò của từng bộ phận trong y tế

Cách lựa chọn kích thước đầu kim tiêm phù hợp

Việc lựa chọn kích thước đầu kim tiêm phù hợp là một bước quan trọng trong quy trình y tế, đảm bảo hiệu quả tiêm thuốc, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và tối ưu hóa hoạt động của nhân viên y tế. Dưới đây là chi tiết hướng dẫn:

Dựa trên đối tượng sử dụng

Trẻ em:

  • Lựa chọn kim nhỏ (25G–26G) với chiều dài là 0,5–1 inch.
  • Mục đích: Giảm đau và hạn chế tổn thương nhạy cảm.

Người lớn:

  • Sử dụng kim trung bình (21G–23G) với chiều dài 1–1,5 inch.
  • Mục đích: Đảm bảo tiêm đạt đến lớp mô cần thiết, đặc biệt trong tiêm hoặc lấy máu.

Người cao tuổi:

  • Tĩnh mạch mờ mảnh hoặc da móng cần kim nhỏ (23G–25G), chiều dài từ 0,5–1 inch.
  • Mục đích: Mạch tĩnh mạch tổng quát, giảm nguy cơ chảy máu hoặc tụ máu.
Hướng dẫn cách lựa chọn kích thước kim tiêm phù hợp với từng đối tượng
Hướng dẫn cách lựa chọn kích thước kim tiêm phù hợp với từng đối tượng

Dựa trên mục đích sử dụng

Tiêm Bắp (Tiêm bắp – IM):

  • Kim có đường kính trung bình (21G–23G) và chiều dài 1–1,5 inch.
  • Mục đích: Đưa thuốc vào lớp cơ sở, đảm bảo thuốc hấp thụ nhanh và hiệu quả.

Tiêm dưới Da (Tiêm dưới da – SC):

  • Kim nhấn (25G–26G) với chiều dài ngắn hơn (0,5–1 inch).
  • Mục đích: Tiêm insulin hoặc khâu xin vào lớp mỡ dưới da mà không gây tổn thương cơ.

Tiêm Tĩnh Mạch (Tiêm Tĩnh Mạch – IV):

  • Kim lớn (16G–20G) với chiều dài 1–1,5 inch.
  • Mục đích: Truyền dịch, máu, hoặc các dịch dịch có tốc độ cao với tốc độ nhanh hơn.

>>> Xem ngay: Cách khử trùng kim tiêm đúng chuẩn y tế để tránh rủi ro nhiễm trùng

Tại sao cần lựa chọn đúng kích thước đầu kim tiêm phù hợp?

  • Đảm bảo hiệu quả y tế: Kích thước đầu kim tiêm đúng giúp thuốc tiêm vào đúng lớp mô như dưới da, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, tối ưu hiệu quả điều trị.
  • Giảm đau và tổn thương: Kim phù hợp hạn chế tổn thương mô và giảm cảm giác đau khi tiêm.
  • Ngăn ngừa biến chứng: Tránh nguy cơ rách nắp cao su, nhiễm trùng hoặc tổn thương các cấu trúc quan trọng như mạch máu hoặc dây thần kinh.
  • Tăng tốc độ và hiệu quả: Kim lớn hơn phù hợp với dung dịch nhớt, đảm bảo tốc độ truyền nhanh và hiệu quả.
  • Đáp ứng đặc điểm cá nhân: Lựa chọn đúng kích thước dựa trên độ tuổi, tình trạng da và sức khỏe của từng bệnh nhân.
Kim tiêm 30G chính hãng
Kim tiêm 30G chính hãng
mua kim tiêm 30g chính hãng

Chọn đúng kích thước đầu kim tiêm không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tối ưu hóa quy trình y tế và trải nghiệm của bệnh nhân

Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đầu kim tiêm

Sử dụng đúng cách:

  • Kiểm tra đầu kim trước khi sử dụng để đảm bảo không bị cong, gãy hoặc có dị vật.
  • Lắp kim chắc chắn vào ống tiêm để tránh rò rỉ thuốc trong quá trình sử dụng.
  • Sử dụng kim đúng kích thước với loại thuốc và vị trí tiêm để đảm bảo hiệu quả y tế và an toàn.
Sử dụng kim tiêm đúng cách
Sử dụng kim tiêm đúng cách

Bảo quản an toàn:

  • Lưu trữ kim tiêm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc độ ẩm cao.
  • Bảo quản kim trong bao bì nguyên vẹn trước khi sử dụng để đảm bảo vô trùng.
  • Sau khi sử dụng, bỏ kim vào hộp đựng vật sắc nhọn chuyên dụng, không tái sử dụng kim một lần để tránh nguy cơ lây nhiễm

Việc sử dụng và bảo quản đúng cách giúp duy trì chất lượng đầu kim tiêm, đảm bảo an toàn cho cả bệnh nhân và người thực hiện.

Việc hiểu rõ cấu tạo, phân loại và lựa chọn kích thước đầu kim tiêm phù hợp của ống tiêm là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả sử dụng và an toàn y tế. Hãy lựa chọn các sản phẩm y tế chất lượng từ PKMED để an tâm trong mọi quy trình điều trị.

>>> Xem thêm: Tiêm bắp và tiêm meso phương pháp nào tốt hơn cho làn da

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *